creeping bent

Học thuật
Thân thiện
creeping bent

A gardener carefully tends to a patch of creeping bent on a putting green.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ phổ biến dùng cho đồng cỏ hoặc bãi cỏ: "creeping bent" tên một loài cỏ lâu năm, khả năng lan rộng nhờ các thân dài (runners), thường được trồng để tạo thảm cỏ hoặc đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The golf course uses creeping bent for its greens because it creates a very smooth surface. (Sân gôn sử dụng cỏ creeping bent cho các khu lỗ cờ tạo ra bề mặt rất mịn.)
    • Creeping bent is favored for lawns due to its ability to spread and fill in bare spots. (Creeping bent được ưa chuộng cho bãi cỏ nhờ khả năng lan rộng lấp đầy các khoảng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ trong làm vườn nông nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như làm vườn, thiết kế cảnh quan, hoặc quản lý sân thể thao (đặc biệt sân gôn).
    • For a professional putting green, the maintenance of creeping bent is crucial. (Đối với khu lỗ cờ chuyên nghiệp, việc bảo dưỡng cỏ creeping bent rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Creeping bentgrass: Tên gọi đầy đủ khoa học hơn của cùng một loài cỏ. Đây một biến thể tên gọi, không phải một từ riêng biệt.
  • Agrostis stolonifera: Tên khoa học của loài cỏ này.
Từ đồng nghĩa
  • Spreading grass: cỏ lan rộng (cách mô tả chung).
  • Lawn grass: cỏ trồng bãi cỏ.
Lưu ý
  • "Creeping bent" một danh từ ghép chỉ một loài thực vật cụ thể. Từ "creeping" trong ngữ cảnh này mô tả đặc tính lan của cây cỏ, "bent" tên gọi chung cho một nhóm cỏ. Không nên tách riêng hai từ này để giải nghĩa khi đang tên gọi của một loài.
creeping bent

A gardener carefully tends to a patch of creeping bent on a putting green.

Noun
  1. đồng cỏ hoặc bãi cỏ trải dài

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "creeping bent"